XE NÂNG ĐIỆN 1500 KG CÀNG RỘNG NOBLIFT - GERMANY

PT15

0909373186

NOBLIFT - GERMANY

12 THÁNG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP Model: PT15 Hãng sx: Noblelift – Germany Tải trọng: 1500 kg Khoảng cách càng: 685mm Chiều dài càng: 1220mm Chiều cao nâng cao: 200mm Chiều cao nâng thấp: 85mm Điều khiển: tự động

HOTLINE TƯ VẤN : 0909 373 186

PT 15

GIỚI THIỆU 
PT 15 là giải pháp kinh tế cho tất cả các hoạt động vận tải vừa làm nhiệm vụ hoặc giao hàng trên xe tải với thang máy đuôi. Nó tăng tốc bất kỳ thứ tự thỉnh thoảng hái hoạt động. 10M PS dựa trên các thành phần đáng tin cậy cùng và thiết kế như là PT 15 với monomast cho cái nhìn hoàn hảo của hàng hóa.

ƯU 
· Mạnh mẽ và đáng tin cậy Noblelift AC và DC hệ thống lái 
· Xới Ergonomic 
· Tính ổn định thông qua ổn định thêm 
· Bảo trì pin miễn phí 
· Sạc Built-in

 

Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198 1KG=2.2LB 1INCH=25.4mm
Distinguishing mark 1.2 Manufacturer's type designation   PT 15
1.3 Power (battery,diesel,petrol gas,manual)   Battery
1.4 Operator type   Pedestrian
1.5 Load Capacity / rated load Q(t) 1.5
1.6 Load centre distance c(mm) 600
1.8 Load distance .centre of drive axle to fork x(mm) 963 1054
1.9 Wheelbase Y(mm) 1217 1310
Weight 2.1 Service weight kg 288
2.2 Axle loading, laden front/rear kg 760/1026 674/1112
2.3 Axle loading, unladen front/rear kg 222/64 226/60
Tyres, chassis 3.1 Tires   Polyurethane (PU)
3.2 Tire size, front 0xw(mm) 0 252x89
3.3 Tire size, rear 0xw(mm) 084x70/ 
084x93
074x70 
074x93
3.4 Additional wheels(dimensions) 0xw(mm) 0100x40
3.5 Wheels, number front/rear(x=driven wheels)   1x+2/ 2or1x+2/4
3.6 Track, front b10mm 500
3.7 Track, rear b11 (mm) 360 490
Dimensions 4.2 Lowered mast height h1(mm)    
4.3 Free Lift height h2 (mm)    
4.4 Lift height h3 (mm) 120
4.5 Extended mast height h4 (mm)    
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14mm 934/1205
4.15 Height, lowered t h13mm 8575
4.19 Overall length l1mm 15901660
4.2 Length to face of forks I2mm 440
4.21 Overall width b1mm 700
4.22 Fork dimensions s/e/l (mm) 47/160/1150 47/160/1220
4.25 Distance between fork-arms b5 (mm) 520 650
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2mm 34 24
4.33 Aisle width for pallets 1000X1200 crossways Ast (mm)    
4.34 Aisle width for pallets 800X1200 lengthways Ast (mm) 2145 2176
4.35 Turning radius Wa (mm) 1480 1550
Performance data 5.1 Travel speed, laden/unladen km/h 5.5/5.5
5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.027/0.035
5.3 Lowering speed, laden/unladen m/s 0.042/0.027
5.8 Max. gradeability, laden/ unladen % 5/8
5.1 Service brake   Electromagnetic
Electric- Motor 6.1 Drive motor rating S2 60min kW 0.9
6.2 Lift motor rating at S3 4.5% kW 0.8
6.3 Battery acc. to DIN 43531/35/36 A, B, C, no   no
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5 V/Ah 2x12/85
6.6 Energy consumption acc; to VDI cycle Kwh/h 0.48
Additional data 8.1 Type of drive control   AC-Speed Control / DC
8.4 Sound level at driver's ear acc. to EN 12053 dB(A) <70

 

 

 
 

Bình luận

Top

 (0)